Từ điển Anh Việt
"sponger"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sponger
sponger /'spʌndʤə/
danh từ
người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển
người lau chùi bằng bọt biển
người ăn bám, người ăn chực
người bòn rút (bằng cách nịnh nọt)
Xem thêm:
leech
,
parasite
,
sponge
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sponger
Từ điển WordNet
n.
a workman employed to collect sponges
a follower who hangs around a host (without benefit to the host) in hope of gain or advantage;
leech
,
parasite
,
sponge