Từ điển Anh Việt
"sportsman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sportsman
sportsman /'spɔ:tsmən/
danh từ
người thích thể thao; nhà thể thao
người có tinh thần thượng võ, người thẳng thắn, người trung thực; người có dũng khí
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh
Sportsman
Vận động viên nam
Xem thêm:
sport
,
sportswoman
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sportsman
Từ điển WordNet
n.
someone who engages in sports;
sport
,
sportswoman
English Synonym and Antonym Dictionary
sportsmen
syn.:
sport
sportswoman