Từ điển Anh Việt
"springiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
springiness
springiness /'spriɳinis/
danh từ
tính co dãn, tính đàn hồi
tính nhún nhảy (bước đi...)
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
tính co giãn
Xem thêm:
give
,
spring
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
springiness
Từ điển WordNet
n.
the elasticity of something that can be stretched and returns to its original length;
give
,
spring