Từ điển Anh Việt
"squire"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
squire
squire /'skwaiə/
danh từ
địa chủ, điền chủ
người đi hộ vệ; (thông tục) người nịnh đầm
squire of dames
: người hay chú ý đến đàn bà; người hay lui tới chỗ có đàn bà con gái
(sử học) người cận vệ (của hiệp sĩ)
ngoại động từ
chăm nom, săn sóc; đi hộ vệ
Xem thêm:
gallant
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
squire
Từ điển WordNet
n.
young nobleman attendant on a knight
an English country landowner
a man who attends or escorts a woman;
gallant
v.
attend upon as a squire; serve as a squire
English Synonym and Antonym Dictionary
squires|squired|squiring
syn.:
gallant