squire

squire /'skwaiə/
  • danh từ
    • địa chủ, điền chủ
    • người đi hộ vệ; (thông tục) người nịnh đầm
      • squire of dames: người hay chú ý đến đàn bà; người hay lui tới chỗ có đàn bà con gái
    • (sử học) người cận vệ (của hiệp sĩ)
    • ngoại động từ
      • chăm nom, săn sóc; đi hộ vệ

    Xem thêm: gallant



    squire

    Từ điển WordNet

      n.

    • young nobleman attendant on a knight
    • an English country landowner
    • a man who attends or escorts a woman; gallant

      v.

    • attend upon as a squire; serve as a squire

    English Synonym and Antonym Dictionary

    squires|squired|squiring
    syn.: gallant