Từ điển Anh Việt
"stash"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stash
stash /stæʃ/
động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...)
Xem thêm:
hoard
,
cache
,
hoard
,
cache
,
lay away
,
hive up
,
squirrel away
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stash
Từ điển WordNet
n.
a secret store of valuables or money;
hoard
,
cache
v.
save up as for future use;
hoard
,
cache
,
lay away
,
hive up
,
squirrel away
English Synonym and Antonym Dictionary
stashes|stashed|stashing
syn.:
cache
hive up
hoard
lay away
squirrel away