Từ điển Anh Việt
"statute mile"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
statute mile
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
dặm quy chế (1605, 3 m)
Dặm Thụy Điển
dặm pháp định
o
dặm quy chế (1605,3m)
Xem thêm:
mile
,
stat mi
,
land mile
,
mi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
statute mile
Từ điển WordNet
n.
a unit of length equal to 1760 yards;
mile
,
stat mi
,
land mile
,
mi