Từ điển Anh Việt
"stentorian"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stentorian
stentorian /sten'tɔ:riən/
tính từ
oang oang (tiếng)
Xem thêm:
booming
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stentorian
Từ điển WordNet
adj.
used of the voice;
booming
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
booming