stipulation
stipulation /,stipju'leiʃn/
- danh từ
- sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
- on the stipulation that...: với điều kiện là...
| điều khoản (trong hợp đồng...) |
| điều quy định |
| stipulation for third parties: điều quy định cho bên thứ ba |
| stipulation for third parties: điều quy định cho thứ ba |
| điều quy định, điều khoản (trong hợp đồng) |
| | stipulation of non-liability |
| quy định miễn trách nhiệm |
|
[,stipju'lei∫n]
o mặt điều kiện
Xem thêm: judicial admission, condition, precondition, specification