Từ điển Anh Việt
"stock list"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stock list
bảng thị giá của Sở giao dịch
bản kê dụng cụ
bản kê dụng cụ, danh mục dụng cụ
bản kê hàng trữ
staple stock list
: bản kê hàng trữ chủ yếu
bản liệt kê chứng khoán
bản liệt kê hàng trong kho
bảng giá chứng khoán
bảng giá thị trường chứng khoán
danh mục dụng cụ
Xem thêm:
inventory
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stock list
Từ điển WordNet
n.
a detailed list of all the items in stock;
inventory
Bloomberg Financial Glossary
存货表|存货单|股市行情表
存货表;存货单;股市行情表
The department within a stock exchange that oversees compliance with listing requirements and exchange regulations.