Từ điển Anh Việt
"stoep"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stoep
stoep /stu:p/
danh từ
(Nam phi) hiên (rộng có bậc, ở trước nhà)
Xem thêm:
stoop
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stoep
Từ điển WordNet
n.
small porch or set of steps at the front entrance of a house;
stoop