
| Giải thích EN: A valve body having a fitted plug. |
| Giải thích VN: Đó là loại van sử dụng chốt để đóng hoặc mở. |
| Lĩnh vực: điện lạnh |
|
['stɔpkɔk]
o khóa vòi, van
o đóng giếng để kiểm tra áp suất hồi phục
§ hollow handle stopcock : vòi khóa rỗng
§ injector stopcock : vòi khóa máy phun
§ kelley stopcock : van cản ở cần vuông
§ solid handle stopcock : vòi có khóa chắn