storage area

 vùng chứa phế thải
Lĩnh vực: xây dựng
 diện tích kho
 khu cất giữ hàng (thiết bị)
 sàn kho
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 khu vực trữ nước
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 khu vực xếp hàng
Lĩnh vực: toán & tin
 vùng lưu trữ
  • program automatic storage area (PASA): vùng lưu trữ tự động chương trình
  • program static storage area (PSSA): vùng lưu trữ tĩnh của chương trình
  •  vùng nhớ
  • common storage area: vùng nhớ chung

  • common storage area
     vùng bộ nhớ chung
    open storage area
     bãi chứa vật tư lộ thiên

     diện tích trữ kho

    Xem thêm: cargo area, cargo deck, cargo hold, hold



    storage area

    Từ điển WordNet