Từ điển Anh Việt
"stoup"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stoup
stoup /stu:p/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước
cốc, chén
chậu nước thánh
chậu nước thánh
Xem thêm:
stoop
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stoup
Từ điển WordNet
n.
an archaic drinking vessel
basin for holy water;
stoop