Từ điển Anh Việt
"strum"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
strum
strum /strʌm/
danh từ
tiếng bập bung (của đàn ghita...)
động từ
gãi, búng bập bung (đàn ghita...)
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
ống lọc dầu bơm
o
ống lọc đầu bơm
Xem thêm:
thrum
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
strum
Từ điển WordNet
n.
sound of strumming
the strum of a guitar
v.
sound the strings of (a string instrument);
thrum
strum a guitar
English Synonym and Antonym Dictionary
strums|strummed|strumming
syn.:
thrum