strum

strum /strʌm/
  • danh từ
    • tiếng bập bung (của đàn ghita...)
    • động từ
      • gãi, búng bập bung (đàn ghita...)

    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     ống lọc dầu bơm

    o   ống lọc đầu bơm


    Xem thêm: thrum



    strum

    Từ điển WordNet

      n.

    • sound of strumming

      the strum of a guitar

      v.

    • sound the strings of (a string instrument); thrum

      strum a guitar


    English Synonym and Antonym Dictionary

    strums|strummed|strumming
    syn.: thrum