Từ điển Anh Việt
"subscribe to"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
subscribe to
Xem thêm:
subscribe
,
take
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
subscribe to
Từ điển WordNet
v.
receive or obtain by regular payment;
subscribe
,
take
We take the Times every day