Từ điển Anh Việt
"subtend"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
subtend
subtend /səb'tend/
ngoại động từ
(toán học) trương (một cung)
đối diện với (góc của một tam giác)...
nằm đối diện
trương
Lĩnh vực:
toán & tin
cạnh đối diện của góc (trong một tam giác)
trương, nằm đối diện
Xem thêm:
delimit
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
subtend
Từ điển WordNet
v.
be opposite to; of angles and sides, in geometry;
delimit