
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
['sʌk∫n]
o sự hút, sự mút
§ pulling suction : sự hút kéo
§ suction hole : lỗ hút
§ suction line : ống hút
§ suction pit : thùng chứa
§ suction stabilizer : buồng ổn định phần hút
§ suction tank : thùng chứa