suds
suds /sʌdz/
- danh từ số nhiều
- nước xà phòng; bọt nước xà phòng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia
- to be in the suds
- trong cảnh khó khăn lúng túng
| dung dịch xà phòng |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| nước xà phòng |
| | dung dịch xà phòng |
|
| | máy làm tăng bọt |
|
o nước xà phòng, dung dịch xà phòng
§ soap suds : dung dịch xà phòng
Xem thêm: soapsuds, lather, froth, spume