
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: y học |
|
|
[swɔb]
o chổi cọ, que thông ống
Dụng cụ dùng để thông nòng ống.
o chổi lông, bút lông
o cái thông ống
o lau bằng chổi, thông
§ swab a well : thông giếng
§ swab cup : cốc thông ống
§ swab in : cho giếng chảy
§ swab line : cáp thông ống
§ swab pressure : áp suất giảm
§ swab test : thử nghiệm về hút chất lưu
§ swab tool : dụng cụ thông ống
§ swab-line unit : thiết bị thông giếng
§ swab-up mandrel : trục gá cốc thông ống
Xem thêm: swob, mop, swob, dab, swob