[sweidʒ]
o khuôn nắn ống
Dụng cụ hình ống dùng để nắn thẳng ống và mở rộng lòng trong của ống trở về đường kính ban đầu.
§ swage nipple : ống nối thót một đầu
§ swage valve : van đóng mớ
Xem thêm: upset, upset
n.
v.