swank
swank /swæɳk/
- danh từ
- (từ lóng) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
- nội động từ
- (từ lóng) trưng diện, phô trương
Xem thêm: chic, chicness, chichi, modishness, smartness, stylishness, last word, flaunt, flash, show off, ostentate, swanky