Từ điển Anh Việt
"swashbuckling"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
swashbuckling
swashbuckling /'swɔʃ,bʌkliɳ/
tính từ
hung hăng, du côn du kề
Xem thêm:
swaggering
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
swashbuckling
Từ điển WordNet
n.
flamboyantly reckless and boastful behavior
adj.
flamboyantly adventurous;
swaggering