Từ điển Anh Việt
"swedish mile"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
swedish mile
cước phí tính thêm dặm đường
quãng cách tính bằng dặm
tổng số dặm đường đã đi được
Xem thêm:
mile
,
Swedish mile
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
swedish mile
Từ điển WordNet
n.
a Swedish unit of length equivalent to 10 km;
mile
,
Swedish mile