Từ điển Anh Việt
"sweetie"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sweetie
sweetie /'swi:ti/
danh từ
(thông tục) kẹo, mứt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người yêu
bánh kẹo
kẹo
sản phẩm caramen
Xem thêm:
sweetheart
,
steady
,
truelove
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sweetie
Từ điển WordNet
n.
a person loved by another person;
sweetheart
,
steady
,
truelove