swish

swish /swiʃ/
  • tính từ
    • (thông tục) bảnh, diện, mốt
    • danh từ
      • tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
      • cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
      • cái roi
      • nội động từ
        • ào ào, vun vút; sột soạt
        • đi vun vút
        • ngoại động từ
          • làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
          • vụt quất (ai, bằng roi)
          • cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt

        Xem thêm: lap, swosh, swoosh, classy, posh



        swish

        Từ điển WordNet

          n.

        • a brushing or rustling sound

          v.

        • move with or cause to move with a whistling or hissing sound; lap, swosh, swoosh

          The bubbles swoshed around in the glass

          The curtain swooshed open

          adj.

        • elegant and fashionable; "classy clothes"; "a classy dame"; "a posh restaurant"; "a swish pastry shop on the Rue du Bac"- Julia Child; classy, posh