switch on

 bật
 bật lên
 bật máy
 đóng
  • to switch on: đóng mạch
  •  đóng mạch
     đóng máy
     mở
    Lĩnh vực: điện
     bật điện
     đóng điện
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     đóng mạch điện
     mở điện

    to switch on
     vào khớp

    o   đóng, đóng mạch


    Xem thêm: turn on



    switch on

    Từ điển WordNet

      v.

    • cause to operate by flipping a switch; turn on

      switch on the light

      turn on the stereo


    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: turn on