Từ điển Anh Việt
"switch on"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
switch on
bật
bật lên
bật máy
đóng
to switch on
: đóng mạch
đóng mạch
đóng máy
mở
Lĩnh vực:
điện
bật điện
đóng điện
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
đóng mạch điện
mở điện
to switch on
vào khớp
o
đóng, đóng mạch
Xem thêm:
turn on
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
switch on
Từ điển WordNet
v.
cause to operate by flipping a switch;
turn on
switch on the light
turn on the stereo
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
turn on