Từ điển Anh Việt
"symmetric"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
symmetric
Symmetric
(Econ) Đối xứng
symmetric /si'metrik/ (symmetrical) /si'metrikəl/
tính từ
đối xứng
đối xứng
U symmetric matrices
: ma trận U đối xứng
axially symmetric
: đối xứng với trục
axially symmetric load
: tải trọng đối xứng với trục
binary symmetric channel
: kênh đối xứng nhị phân
charge symmetric
: đối xứng điện tích
circularly symmetric function
: hàm đối xứng tròn
circulary symmetric function
: hàm đối xứng tròn
circulary symmetric lobe
: búp có sự đối xứng tròn
elementary symmetric function
: hàm đối xứng sơ cấp
non symmetric (cal)
: bất đối xứng
non symmetric (cal)
: không đối xứng
symmetric (al) distribution
: phân bố đối xứng
symmetric (al) group
: nhóm đối xứng
symmetric (al) matrix
: ma trận đối xứng
symmetric algebra
: đại số đối xứng
symmetric anastigmat
: anastimat đối xứng
symmetric arch
: vòm đối xứng
symmetric binary channel
: kênh nhị phân đối xứng
symmetric channel
: kênh đối xứng
symmetric circuit element
: phần tử mạch đối xứng
symmetric circuit element
: phần tử đối xứng của mạch
symmetric correspondence
: tương ứng đối xứng
symmetric determinant
: định thức đối xứng
symmetric difference
: hiệu số đối xứng
symmetric element
: phần tử đối xứng
symmetric figure
: hình đối xứng
symmetric group
: nhóm đối xứng
symmetric involution
: phép đối hợp đối xứng
symmetric kernel
: hạch đối xứng
symmetric list
: danh sách đối xứng
symmetric load
: tải trọng đối xứng
symmetric matrix
: ma trận đối xứng
symmetric multiprocessing (SMP)
: đa xử lý đối xứng
symmetric multiprocessing (SMP)
: sự đa xử lý đối xứng
symmetric multiprocessor (SMB)
: bộ đa xử lý đối xứng
symmetric pair
: cặp đối xứng
symmetric polynomial
: đa thức đối xứng
symmetric pylon
: cột tháp đối xứng
symmetric relation
: quan hệ đối xứng
symmetric rim
: vành bánh xe đối xứng
symmetric shaped beam
: chùm tia có dạng đối xứng
symmetric space
: không gian đối xứng
symmetric storage configuration
: cấu hình bộ đối xứng
symmetric tension
: tenxơ đối xứng
symmetric tensor
: tenxơ đối xứng
symmetric video compression
: sự nén hình ảnh đối xứng
symmetric wave
: sóng đối xứng
symmetric wave function
: hàm sóng đối xứng
symmetric with regard to the axial plane
: đối xứng đối với mặt phẳng trung tâm
triangular symmetric curve
: đường đối xứng tam giác
Lĩnh vực:
toán & tin
cân đối
symmetric keratoderma
chứng dày lớp sừng gan bàn tay bàn chân
Xem thêm:
symmetrical
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
symmetric
Từ điển WordNet
adj.
having similarity in size, shape, and relative position of corresponding parts;
symmetrical