Từ điển Anh Việt
"tailor-made"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tailor-made
tailor-made /'teiləmeid/
tính từ
may đo; may khéo
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
được chế tạo riêng
may đo
Xem thêm:
bespoke
,
bespoken
,
made-to-order
,
tailored
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tailor-made
Từ điển WordNet
n.
custom-made clothing
adj.
of clothing;
bespoke
,
bespoken
,
made-to-order
,
tailored