Từ điển Anh Việt
"tangency"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tangency
tangency /'tændʤənsi/
danh từ
(toán học) tính tiếp tuyến
sự tiếp xúc
tiếp xúc
non tangency
: không tiếp xúc
point of tangency
: điểm tiếp xúc
Lĩnh vực:
toán & tin
chuôi đũa
Lĩnh vực:
xây dựng
tính tiếp tuyến
point of tangency
tiếp điểm
point of tangency
tiếp điểm accessble
Xem thêm:
contact
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tangency
Từ điển WordNet
n.
the state of being tangent; having contact at a single point or along a line without crossing
(electronics) a junction where things (as two electrical conductors) touch or are in physical contact;
contact
they forget to solder the contacts