Từ điển Anh Việt
"tangent"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tangent
tangent /'tændʤənt/
tính từ
(toán học) tiếp xúc, tiếp tuyến
tangent bundle
: chùm tiếp tuyến
tangent circles
: vòng tiếp xúc
danh từ
(toán học) đường tiếp tuyến
tang
to fly (go) off at a tangent
đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày
đường thẳng
tangent length
: chiều dài đoạn đường thẳng
sự tiếp xúc
Lĩnh vực:
xây dựng
cánh tuyến
Lĩnh vực:
điện lạnh
tiếp mặt
PT-Point of tangent (end of simple curve)
điểm cuối đường cong đơn
ST-Spiral (clothoid) curve to tangent
điểm nối cuối đường cong
arc tangent
arctang
asymptotic tangent
tiếp tuyến tiệm cận
asymptotic tangent
tiếp tuyến tiệp cận
azimuth tangent screw
vít tiếp tuyến phương vị
common tangent
tiếp tuyến chung
double tangent
tiếp tuyến kép
equation of the tangent
phương trình tiếp tuyến
externally tangent
tiếp xúc ngoài
externally tangent circle
các vòng tròn tiếp xúc ngoài
externally tangent circles
các vòng tròn tiếp xúc ngoài
inflexional tangent
tiếp tuyến uốn
length of a tangent
độ dài tiếp tuyến
loss tangent
tang số tổn hao
loss tangent
tang tổn thất
point of tangent
điểm tiếp xúc
point of tangent
tiếp điểm
polar tangent
tiếp tuyến cực
principal tangent
tiếp tuyến chính
simple tangent
tiếp tuyến đơn
singular tangent
tiếp tuyến kỳ dị
slope of a tangent
độ dốc sủa tiếp tuyến
slope of a tangent
hệ số góc của tiếp tuyến
stationary tangent
tiếp tuyến dừng
tangent (tan)
đường biểu diễn hàm tang
tangent (tan)
hàm tang
tangent bundle
chùm tiếp tuyến
tangent circles
các vòng tròn tiếp xúc
Xem thêm:
tan
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tangent
Từ điển WordNet
n.
a straight line or plane that touches a curve or curved surface at a point but does not intersect it at that point
ratio of the opposite to the adjacent side of a right-angled triangle;
tan
English Synonym and Antonym Dictionary
tangents
syn.:
tan