tape recording

 sự ghi băng
  • output tape recording: sự ghi băng ở đầu ra
  • stereo tape recording: sự ghi băng stereo
  • streaming tape recording: sự ghi băng liên tục
  • Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     ghi lên băng
    Lĩnh vực: toán & tin
     ghi trên băng
     sự ghi trên băng
    Lĩnh vực: xây dựng
     thâu băng

    magnetic tape recording
     sự ghi từ băng từ

     sự ghi âm
     sự ghi trên máy ghi âm

    Xem thêm: tape, taping



    tape recording

    Từ điển WordNet

      n.

    • a recording made on magnetic tape; tape, taping

      the several recordings were combined on a master tape