
| Giải thích EN: The weight of a container or vehicle when empty, subtracted from the gross weight to obtain the net weight of the material inside the container. |
| Giải thích VN: Là khối lưọng của container hoặc xe tải khi nó rỗng tính bằng khối lượng tịnh trừ đi khối lượng vật liệu trong container. |
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: giao thông & vận tải |
|
|
|
|
|
|
Xem thêm: darnel, bearded darnel, cheat, Lolium temulentum
n.