Từ điển Anh Việt
"temperance"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
temperance
temperance /'tempərəns/
danh từ
sự chừng mực, sự vừa phải; tính điều độ
sự giữ gìn, sự thận trọng, sự đắn đo (trong lời nói...)
sự ăn uống điều độ; sự không dùng rượu mạnh
temperance hotel
: khách sạn không bán rượu mạnh
temperance movement
: phong trào vận động hạn chế rượu mạnh
Xem thêm:
moderation
,
sobriety
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
temperance
Từ điển WordNet
n.
the trait of avoiding excesses;
moderation
abstaining from excess;
sobriety
the act of tempering
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
moderation
sobriety