Từ điển Anh Việt
"templet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
templet
templet /'templit/ (template) /'templit/
danh từ
(kỹ thuật) mẫu, dưỡng
bạc dẫn
calip
dưỡng
angle templet
: dưỡng góc
arm support of templet
: cần đỡ dưỡng
copy milling templet
: dưỡng phay chép hình
copying templet
: dưỡng chép hình
outline templet
: dưỡng đường viền
outline templet
: dưỡng thép hình phẳng
pass templet
: dưỡng (rãnh) cán
ridge templet
: dưỡng (góc, cạnh) đỉnh mái
sweep templet
: dưỡng làm khuôn
testing with templet
: sự kiểm bằng dưỡng
thread templet
: dưỡng ren
tongue templet
: dưỡng ghi (xe lửa)
khuôn mẫu
templet command
: lệnh tạo khuôn mẫu
mạng che
mạng lọc
mẫu
templet command
: lệnh tạo khuôn mẫu
templet matching
: sự so khớp mẫu gốc
mô hình
ván khuôn (đóng tàu)
Lĩnh vực:
xây dựng
tấm thử
bushing drill templet
ống dẫn khoan
template or templet
khổ, cỡ
template or templet
mô hình
templet milling
sự phay chép hình
templet milling
sự phay theo đường
o
mẫu, dưỡng, tấm mẫu
Xem thêm:
template
,
guide
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
templet
Từ điển WordNet
n.
a model or standard for making comparisons;
template
,
guide