templet

templet /'templit/ (template) /'templit/
  • danh từ
    • (kỹ thuật) mẫu, dưỡng

 bạc dẫn
 calip
 dưỡng
  • angle templet: dưỡng góc
  • arm support of templet: cần đỡ dưỡng
  • copy milling templet: dưỡng phay chép hình
  • copying templet: dưỡng chép hình
  • outline templet: dưỡng đường viền
  • outline templet: dưỡng thép hình phẳng
  • pass templet: dưỡng (rãnh) cán
  • ridge templet: dưỡng (góc, cạnh) đỉnh mái
  • sweep templet: dưỡng làm khuôn
  • testing with templet: sự kiểm bằng dưỡng
  • thread templet: dưỡng ren
  • tongue templet: dưỡng ghi (xe lửa)
  •  khuôn mẫu
  • templet command: lệnh tạo khuôn mẫu
  •  mạng che
     mạng lọc
     mẫu
  • templet command: lệnh tạo khuôn mẫu
  • templet matching: sự so khớp mẫu gốc
  •  mô hình
     ván khuôn (đóng tàu)
    Lĩnh vực: xây dựng
     tấm thử

    bushing drill templet
     ống dẫn khoan
    template or templet
     khổ, cỡ
    template or templet
     mô hình
    templet milling
     sự phay chép hình
    templet milling
     sự phay theo đường

    o   mẫu, dưỡng, tấm mẫu


    Xem thêm: template, guide



    templet

    Từ điển WordNet