Từ điển Anh Việt
"ten-strike"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ten-strike
ten-strike
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quả bóng đánh đổ cùng một lúc cả 10 con ki
(thông tục) thành công kỳ lạ; chiến thắng vang lừng
Xem thêm:
strike
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ten-strike
Từ điển WordNet
n.
a score in tenpins: knocking down all ten with the first ball;
strike
he finished with three strikes in the tenth frame