Từ điển Anh Việt
"tenability"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tenability
tenability /,tenə'biliti/ (tenableness) /'tenəblnis/
danh từ
tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
Xem thêm:
reasonableness
,
tenableness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tenability
Từ điển WordNet
n.
the quality of being plausible or acceptable to a reasonable person;
reasonableness
,
tenableness
he questioned the tenability of my claims