terms
terms
- danh từ, pl
- điều khoản, điều kiện đề nghị, điều kiện được chấp nhận
- giá; điều kiện (cách thanh toán đề nghị hoặc đòi hỏi)
- quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại
| điều khoản |
| terms of reference: điều khoản tham chiếu |
| điều kiện |
| delivery terms: điều kiện cung ứng |
| payment, terms of: điều kiện thanh toán |
| shipping terms: điều kiện gửi hàng |
| terms of a contract: các điều kiện hợp đồng |
| terms of delivery: điều kiện giao hàng |
| quan hệ (cá nhân) |
| thời hạn |
| | rút ra thuật ngữ |
|
| | ngoại tỉ |
|
| | fraction in its lowest terms |
| phân số tối giản |
|
| | ilustrations of general and specific terms |
| minh họa các thuật ngữ chung và đặc biệt |
|
| | theo ngôn ngữ |
|
| | theo quan điểm |
|
| | các số hạng đồng dạng |
|
| | phân số tối giản |
|
| | trung tỉ |
|
| | reduce a fraction to its lowest terms |
| đưa một phân số về dạng tối giản |
|
| | dãy số hạng |
|
| | chuỗi các số hạng biến thiên |
|
| | chuỗi các từ biến thiên |
|
| | các số hạng đồng dạng |
|
| | số hạng đồng dạng |
|
| | đề cương |
|
| | thể lệ vận chuyển |
|
| điều khoản |
| ""to arrive"" terms: điều khoản hàng đến |
| best terms and conditions: điều khoản ưu đãi nhất |
| business terms and conditions: điều khoản giao dịch |
| depend on the terms of contract (to...): dựa vào điều khoản hợp đồng |
| execute contract terms (to...): thi hành điều khoản hợp đồng |
| express terms of the contract: điều khoản minh bạch của hợp đồng |
| fleet terms: điều khoản mua cả đoàn xe (của một công ty) |
| fleet terms: điều khoản mua cả đội xe |
| gross barter terms of trade: điều khoản tổng mậu dịch của mậu dịch hàng đổi hàng |
| imprecise terms: các điều khoản không chính xác rõ ràng |
| keep to the terms of the contract: tuân thủ điều khoản hợp đồng |
| nominal terms: điều khoản hữu danh vô thực |
| terms and conditions: điều khoản và điều kiện |
| terms of credit: điều kiện, điều khoản (thư) tín dụng |
| terms of the contract: điều khoản hợp đồng |
| terms of validity: điều khoản về thời hạn hữu hiệu |
| trade terms: điều khoản mậu dịch |
| vary the terms of a contract: sửa đổi các điều khoản của hợp đồng |
| yearly renewable terms: điều khoản tái tục (bảo hiểm) hàng năm |
| yearly renewable terms: điều khoản tái tục (bảo hiểm hàng năm) |
| điều khoản (hợp đồng) |
| điều khoản (hợp đồng..) |
| điều kiện |
| ""to arrive"" terms: điều kiện sẽ đến ngay |
| C and F terms: điều kiện giá hàng cộng cước phí |
| London landed terms: điều kiện dỡ lên bờ Luân Đôn |
| acceptable terms: điều kiện chấp nhận được |
| account terms: điều kiện thanh toán |
| afloat terms: điều kiện hàng hóa trên đường vận chuyển |
| arrival payment terms: điều kiện trả tiền khi hàng đến |
| arrival quality terms: điều kiện về phẩm chất hàng đến |
| arrival weight terms: điều kiện trọng lượng hàng đến |
| barter terms of trade: điều kiện hàng đổi hàng |
| best terms: điều kiện ưu đãi nhất |
| closest terms: những điều kiện sát với yêu cầu nhất |
| concessional terms: điều kiện giảm nhượng |
| concessional terms: điều kiện đặc quyền |
| concessional terms: điều kiện ưu đãi |
| contract terms: điều kiện hợp đồng |
| contrary to the terms of the contract: trái với điều kiện hợp đồng |
| conventional terms: điều kiện thông thường (của thị trường) |
| cost, insurance and freight terms: điều kiện giá hàng, bảo hiểm cộng với vận phí |
| cost, insurance and freight terms: điều kiện giá đến bờ |
| credit terms: điều kiện tín dụng |
| credit terms: điều kiện thư tín dụng |
| credit terms: điều kiện chi trả |
| date terms: điều kiện về ngày tháng |
| delivered terms: điều kiện giao hàng chở tới điểm quy định |
| delivered terms: điều kiện giao hàng tận nơi |
| draft payable with terms: hối phiếu thanh toán có điều kiện |
| draft terms: điều kiện hối phiếu |
| duty-paid terms: điều kiện giao hàng đã nộp thuế hải quan |
| easy terms: điều kiện dễ chấp nhận (về mậu dịch) |
| easy terms: điều kiện dễ dàng |
. | end-of-month terms: điều kiện (trả tiền tính từ) cuối tháng |
| ex lighter terms: điều kiện giao tại cảng dỡ hàng |
| ex quay landed terms: điều kiện giao hàng dỡ miễn phí tại cầu cảng |
| ex quay terms: điều kiện giao miễn phí tại cầu cảng |
| ex ship terms: điều kiện giao hàng tại tàu |
| ex warehouse terms: điều kiện giao tại kho |
| ex works terms: điều kiện giao tại nhà máy, xưởng |
| favourable terms: điều kiện ưu đãi |
| full terms: điều kiện hoàn toàn |
| fundamental terms: điều kiện căn bản |
| fundamental terms: điều kiện cơ bản |
| general terms and conditions: các điều kiện tổng quát |
| general terms and conditions of sale: các điều kiện chung về bán |
| gross terms: điều kiện thuê tàu gộp cả phí |
| gross weight terms: điều kiện trọng lượng cả bì |
| harsh terms: điều kiện gắt gao |
| implied terms: điều kiện suy định (của một hợp đồng) |
| implied terms: điều kiện hàm ẩn |
| implied terms: các điều kiện ngụ ý |
| in bond terms: điều kiện giao hàng tại kho hải quan |
| journey terms: điều kiện chào hàng lưu động |
| landed quality terms: điều kiện phẩm chất hàng đến |
| landed quantity terms: điều kiện số lượng dỡ lên bờ |
| landed terms: điều kiện dỡ lên bờ |
| landed weight terms: điều kiện trọng lượng lên bờ |
| landed weight terms: điều kiện trọng lượng đến bờ |
| landing quality terms: điều kiện về chất lượng dỡ hàng lên bờ |
| landing quality terms: điều kiện chất lượng dỡ hàng lên bờ |
| letter of credit terms: điều kiện thư tín dụng |
| limited terms: điều kiện (bảo hiểm) hữu hạn |
| limited terms: điều kiện hữu hạn |
| liner terms: điều kiện vận phí gồm cả phí bốc dỡ |
| liner terms: điều kiện chủ tàu chịu phí bốc dỡ |
| liner terms: điều kiện tàu chợ |
| loco terms: điều kiện giao hàng tại chỗ |
| marginal terms of trade: điều kiện mậu dịch biên tế |
| negotiation of contract terms: đàm phán điều kiện hợp đồng |
| net weight terms: điều kiện trọng lượng tịnh |
| payment terms: điều kiện trả tiền |
| preferential terms: những điều kiện ưu đãi |
| price terms: các điều kiện giá cả |
| price terms: điều kiện giá cả |
| real cost terms of trade: điều kiện mậu dịch theo phí tổn thực tế |
| real terms: điều kiện thực tế |
| sales terms: điều kiện bán hàng |
| settlement terms: điều kiện thanh toán |
| settlement terms: điều kiện trả tiền |
| shipped quality terms: điều kiện (giao hàng lấy) chất lượng bốc hàng làm chuẩn |
| shipping quality terms: điều kiện về chất lượng chất hàng |
| shipping terms: điều kiện của hợp đồng vận chuyển |
| shopped quantity terms: điều kiện (giao hàng lấy) số lượng bốc hàng chuẩn |
| soften the terms: mở rộng điều kiện |
| soften the terms (to ...): mở rộng điều kiện |
| standard trade terms: điều kiện mậu dịch tiêu chuẩn |
| terms and conditions: thể thức điều kiện (chung) |
| terms and conditions: điều kiện (chung) |
| terms and conditions: điều khoản và điều kiện |
| terms and conditions of a contract: điều kiện ký kết hợp đồng |
| terms and conditions of employment: điều kiện làm thuê |
| terms and conditions of loan: điều kiện cho vay |
| terms and conditions of payment: điều kiện trả tiền |
| terms as usual: điều kiện như trước |
| terms employment: điều kiện tuyển dụng |
| terms in transit: điều kiện quá cảnh |
| terms of a contract: điều kiện hợp đồng |
| terms of an issue: những điều kiện phát hành |
| terms of business: điều kiện giao dịch |
| terms of delivery: điều kiện giao hàng |
| terms of employment: điều kiện tuyển dụng |
| terms of insurance: điều kiện bảo hiểm |
| terms of interchange: điều kiện giao dịch hàng hóa |
| terms of loan agreement: điều kiện ký hiệp định cho vay |
| terms of loan flotation: điều kiện phát hành trái phiếu |
| terms of packing: điều kiện bao bì |
| terms of payment: điều kiện thanh toán |
| terms of payment: điều kiện trả tiền |
| terms of price: điều kiện giá cả |
| terms of purchase: điều kiện mua |
| terms of quality: điều kiện phẩm chất, chất lượng |
| terms of quality: điều kiện số lượng |
| terms of quantity: điều kiện số lượng |
| terms of sale: điều kiện bán, tiêu thụ |
| terms of service: điều kiện phục vụ |
| terms of settlement: điều kiện chi trả, thanh toán |
| terms of shipment: điều kiện chở |
| terms of trade: điều kiện mậu dịch |
| trade terms: những điều kiện thương mại |
| trade terms: điều kiện mậu dịch |
| unacceptable terms: điều kiện không thể chấp nhận |
| under the terms of the contract: theo các điều kiện của hợp đồng |
| usual terms: điều kiện thông thường |
| utility terms of trade: điều kiện mậu dịch hiệu dụng |
| weight terms: điều kiện trọng lượng tịnh |
| giá phí |
| giá tiền |
| mối quan hệ |
| quan hệ cá nhân |
| | CIF tàu chợ |
|
| | kỳ hạn trả tiền mặt |
|
| | danh từ thương mại |
|
| | dụng ngữ thương mại |
|
| | tỉ lệ trao đổi sản phẩm |
|
| | tỷ lệ trao đổi sản phẩm |
|
Xem thêm: footing, price, damage, condition, full term, terminus, terminal figure