Từ điển Anh Việt
"terra incognita"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
terra incognita
terra incognita /'terəin'kɔgnitə/
danh từ
vùng đất đai chưa ai biết tới, vùng đất đai chưa khai khẩn
(nghĩa bóng) lĩnh vực (khoa học...) chưa ai biết đến, lĩnh vực chưa khai thác
Xem thêm:
unknown
,
unknown region
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
terra incognita
Từ điển WordNet
n.
an unknown and unexplored region;
unknown
,
unknown region
they came like angels out the unknown