Từ điển Anh Việt
"thermionic valve"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thermionic valve
thermionic valve
danh từ
đèn điện tử (ống chân không, trong đó các điện cực được làm nóng lên, phát ra một luồng electron, dùng để nhận các tín hiệu
)
đèn nhiệt điện tử
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
van nhiệt điện tử
Xem thêm:
tube
,
vacuum tube
,
thermionic vacuum tube
,
thermionic tube
,
electron tube
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thermionic valve
Từ điển WordNet
n.
electronic device consisting of a system of electrodes arranged in an evacuated glass or metal envelope;
tube
,
vacuum tube
,
thermionic vacuum tube
,
thermionic tube
,
electron tube