Từ điển Anh Việt
"thin-skinned"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thin-skinned
thin-skinned /'θin'skind/
tính từ
có da mỏng
(nghĩa bóng) dễ mếch lòng, dễ chạm tự ái
có da mỏng
vỏ mỏng
Xem thêm:
huffy
,
feisty
,
touchy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thin-skinned
Từ điển WordNet
adj.
quick to take offense;
huffy
,
feisty
,
touchy