thingumajig

thingumajig /'θiɳəmi/ (thingumajig) /'θiɳəmədʤig/ (thingumbob) /'θiɳəmbɔb/ (thingummy) /'θiɳəmi/
  • danh từ
    • (thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào)
      • my watch has a little thingamy that shows the time: chiếc đồng hồ của tôi có một cái gì nho nhỏ chỉ giờ

Xem thêm: doodad, doohickey, doojigger, gimmick, gizmo, gismo, gubbins, thingamabob, thingumabob, thingmabob, thingamajig, thingmajig, thingummy, whatchamacallit, whatchamacallum, whatsis, widget



thingumajig

Từ điển WordNet