Từ điển Anh Việt
"thrower"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thrower
thrower /'θrouə/
danh từ
người ném, người vứt, người quăng, người liệng
(thể dục,thể thao) người ném bóng
người chơi súc sắc
người xe tơ
người nắn hình đồ gốm, người trau đồ gốm (trên bàn quay)
máy phun hàng
Xem thêm:
throwster
,
potter
,
ceramicist
,
ceramist
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thrower
Từ điển WordNet
n.
a person who twists silk or rayon filaments into a thread or yarn;
throwster
someone who projects something through the air (especially by a rapid motion of the arm)
a craftsman who shapes pottery on a potter's wheel and bakes them it a kiln;
potter
,
ceramicist
,
ceramist