Từ điển Anh Việt
"thwack"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thwack
thwack /wæk/ (thwack) /θwæk/
danh từ
cú đánh mạnh; đòn đau
(từ lóng) phần
ngoại động từ
đánh mạnh, đánh đau
(từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)
Xem thêm:
smack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thwack
Từ điển WordNet
n.
a hard blow with a flat object
v.
deliver a hard blow to;
smack
The teacher smacked the student who had misbehaved