thwack

thwack /wæk/ (thwack) /θwæk/
  • danh từ
    • cú đánh mạnh; đòn đau
    • (từ lóng) phần
    • ngoại động từ
      • đánh mạnh, đánh đau
      • (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

    Xem thêm: smack



    thwack

    Từ điển WordNet

      n.

    • a hard blow with a flat object

      v.

    • deliver a hard blow to; smack

      The teacher smacked the student who had misbehaved