Từ điển Anh Việt
"tinder"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tinder
tinder /'tində/
danh từ
bùi nhùi (để nhóm lửa); bông bùi nhùi (trong bật lửa)
Xem thêm:
kindling
,
touchwood
,
spunk
,
punk
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tinder
Từ điển WordNet
n.
material for starting a fire;
kindling
,
touchwood
,
spunk
,
punk
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
kindling
punk
spunk
touchwood