Từ điển Anh Việt
"tipster"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tipster
tipster /'tipstə/
danh từ
người mách nước (trong cuộc đua ngựa)
người cung cấp giá thị trường cổ phiếu
người mách nước
người mách nước cung cấp giá thị trường cổ phiếu
Xem thêm:
tout
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tipster
Từ điển WordNet
n.
one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack);
tout