Từ điển Anh Việt
"tirade"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tirade
tirade /tai'reid/
danh từ
tràng đả kích, tràng chửi rủa; diễn văn đả kích
tirade of invectives
: một tràng chửi rủa
Xem thêm:
philippic
,
broadside
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tirade
Từ điển WordNet
n.
a speech of violent denunciation;
philippic
,
broadside
English Synonym and Antonym Dictionary
tirades
syn.:
broadside
philippic