Từ điển Anh Việt
"tiresomeness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tiresomeness
tiresomeness /'taiəsəmnis/
tính từ
tính chất làm cho mệt mỏi
tính chất đáng chán
Xem thêm:
tediousness
,
tedium
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tiresomeness
Từ điển WordNet
n.
dullness owing to length or slowness;
tediousness
,
tedium