Từ điển Anh Việt
"titillation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
titillation
titillation /,titi'leiʃn/
danh từ
sự cù, sự làm cho buồn cười
Lĩnh vực:
y học
cảm giác buồn
Xem thêm:
tickle
,
tickling
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
titillation
Từ điển WordNet
n.
a tingling feeling of excitement (as from teasing or tickling)
an agreeable arousal
the act of tickling;
tickle
,
tickling