Từ điển Anh Việt
"titus oates"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
titus oates
Xem thêm:
Oates
,
Titus Oates
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
titus oates
Từ điển WordNet
n.
English conspirator who claimed that there was a Jesuit plot to assassinate Charles II (1649-1705);
Oates
,
Titus Oates