Từ điển Anh Việt
"toddle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
toddle
toddle /'tɔdl/
danh từ
sự đi chập chững, sự đi không vững
(thông tục) sự đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp
nội động từ
đi chậm chững
(thông tục) đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp
Xem thêm:
coggle
,
totter
,
dodder
,
paddle
,
waddle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
toddle
Từ điển WordNet
v.
walk unsteadily;
coggle
,
totter
,
dodder
,
paddle
,
waddle
small children toddle
English Synonym and Antonym Dictionary
toddles|toddled|toddling
syn.:
coggle
dodder
paddle
totter
waddle